Kết quả kết hợp thực tập cho khóa học Thực tập ngành

  • 2024-04-12
  • 邱南星
  • all

以下是欣興電子股份有限公司,針對產業實習必修課程,於2024年4月9日面試結果:

  • 錄取:恭喜面試通過的同學,請等待正式核可通知,以便安排產業實習必修課程相關實習職位。
  • 備取:請備取同學注意後續通知,如有名額波動將與您聯繫。
  • 未予錄取:感謝您的參與,請等待其他實習廠商的面試機會。
請各位同學查看媒合結果,有疑問請與林孟文老師聯絡。 
這是一個圖像 這是一個圖像
 

Dưới đây là kết quả phỏng vấn vào ngày 9 tháng 4 năm 2024 của Công ty Cổ phần Điện tử Xinxing đối với khóa học thực tập bắt buộc ngành công nghiệp:

Được nhận: Chúc mừng các bạn học sinh đã vượt qua phỏng vấn. Vui lòng chờ thông báo chính thức để sắp xếp vị trí thực tập liên quan đến khóa học thực tập bắt buộc.

Dự bị: Các bạn học sinh nằm trong danh sách dự bị vui lòng chú ý theo dõi các thông báo sau này. Nếu có thay đổi về số lượng chỗ trống, chúng tôi sẽ liên hệ với các bạn.

Không được nhận: Cảm ơn các bạn đã tham gia. Vui lòng chờ cơ hội phỏng vấn của các công ty thực tập khác.

Xin các bạn kiểm tra kết quả kết nối. Nếu có thắc mắc, vui lòng liên hệ với thầy Lâm Mạnh Văn.

學號Mã số sinh viên 姓名Tên 結果Kết quả
i11233001 范O玉珍 錄取 Được chọn
i11233002 阮O繡 未予錄取Không được chọn
i11233003 州O朱 錄取 Được chọn
i11233004 阮O玉映 未予錄取Không được chọn
i11233005 阮O軍 未予錄取Không được chọn
i11233006 阮O林縈 未予錄取Không được chọn
i11233007 范O嬌鶯 錄取 Được chọn
i11233008 阮O青雲 錄取Được chọn
i11233009 阮O玲 未予錄取Không được chọn
i11233010 武O玲 錄取 Được chọn
i11233011 陳O秋 錄取Được chọn
i11233012 裴O阮秋 未予錄取Không được chọn
i11233013 陳O美 錄取 Được chọn(自主放棄)
i11233014 阮O琪 未予錄取Không được chọn
i11233015 阮O玄 未予錄取Không được chọn
i11233016 陳O邊 未予錄取Không được chọn
i11233017 泰O幸 錄取 Được chọn(自主放棄)
i11233018 阮O紅 錄取Được chọn
i11233019 陳O縺 未予錄取Không được chọn
i11233020 阮O令壬 未予錄取Không được chọn
i11233021 林O紅蘭 未予錄取Không được chọn
i11233022 武O紅華 未予錄取Không được chọn
i11233023 裴O雄 錄取 Được chọn
i11233024 阮O幸 錄取 Được chọn
i11233025 李O姮 錄取 Được chọn
i11233026 武O權 錄取Được chọn
i11233028 邱O草 未予錄取Không được chọn
i11233029 鄧O俊 未予錄取Không được chọn
i11233030 農O桃 未予錄取Không được chọn
i11233031 阮O蘭英 錄取 Được chọn
i11233032 范O面 錄取 Được chọn
i11233033 黃O鈴 未予錄取Không được chọn
i11233034 劉O操 未予錄取Không được chọn
i11233035 武O輝 備取Dự trữ(備取上)